Tổng hợp ứng dụng RFID trong vận tải
Mỗi ngày, một doanh nghiệp vận tải có thể phải kiểm tra hàng trăm lượt xe, pallet và container qua cổng kho hoặc bãi. Chỉ cần ghi nhận thiếu một lần bàn giao, việc tìm hàng hay đối soát chuyến xe đã mất thêm thời gian. Ứng dụng RFID trong vận tải giúp tự động nhận diện phương tiện, hàng hóa và tài sản khi chúng đi qua các điểm có đầu đọc. Vậy công nghệ này được dùng ở những khâu nào, mang lại lợi ích gì và cần những thiết bị ra sao? Cùng Zebra Store tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Ưu điểm khi ứng dụng công nghệ RFID trong vận tải
Với doanh nghiệp vận tải và logistics, khó khăn thường nằm ở những lần bàn giao: xe đã vào bãi chưa, pallet nào đã lên xe, lô hàng có đi đúng chuyến hay không? Ứng dụng RFID trong vận tải giúp tự động ghi nhận các sự kiện này tại cổng, cửa xuất hàng và điểm nhận. Khi dữ liệu được liên kết với lệnh vận chuyển, bộ phận điều phối có cơ sở để kiểm tra tiến độ và xử lý sai lệch sớm hơn.Theo dõi hành trình thực tế
Thẻ RFID gắn trên xe, container hoặc pallet được ghi nhận mỗi khi đi qua một điểm có đầu đọc. Từ các lần đọc đó, hệ thống có thể hiển thị những mốc cụ thể như xe đã vào cổng kho, pallet đã qua cửa xuất hàng hay container đã đến bãi nhận. Người quản lý cũng tra lại được thời điểm và địa điểm ghi nhận khi cần đối soát một chuyến hàng. RFID thụ động không tự báo vị trí liên tục khi xe đang chạy trên đường. Nếu doanh nghiệp cần xem lộ trình giữa hai điểm giao nhận, dữ liệu RFID nên được kết hợp với thiết bị định vị GPS và phần mềm quản lý vận tải (TMS). Cách kết hợp này cho biết xe đang ở đâu trên tuyến, đồng thời xác nhận hàng hoặc tài sản nào đã được ghi nhận tại từng điểm kiểm soát.Tự động hóa và tăng tốc độ xử lý
Tại cổng bãi hoặc cửa xuất hàng, nhân viên thường phải kiểm tra giấy tờ, tìm mã chuyến rồi quét từng nhãn. Với cổng đọc RFID được bố trí phù hợp, hệ thống có thể nhận diện thẻ khi xe hoặc pallet đi qua vùng đọc và chuyển dữ liệu đến phần mềm để đối chiếu. Nhân viên tập trung xử lý các trường hợp bất thường thay vì nhập lại thông tin cho mọi lượt giao nhận.
Lợi ích này rõ hơn ở điểm có nhiều xe đến trong cùng khung giờ hoặc kho trung chuyển phải phân loại hàng cho nhiều chuyến. Tuy nhiên, tốc độ xử lý thực tế còn phụ thuộc vị trí lắp ăng-ten, cách gắn thẻ, mật độ hàng và quy trình kiểm tra ngoại lệ. Doanh nghiệp nên đo thời gian xử lý mỗi lượt xe trước và sau khi chạy thử, thay vì chỉ dựa vào tốc độ đọc ghi trên thông số thiết bị.
Nâng cao độ chính xác
Một lượt đọc RFID có giá trị hơn khi mã thẻ được liên kết đúng với xe, container, pallet hoặc lô hàng trong hệ thống. Chẳng hạn, lúc đưa pallet qua cửa xuất, phần mềm có thể so danh sách thẻ vừa đọc với lệnh xuất và cảnh báo pallet thuộc chuyến khác. Bộ phận kho nhờ đó có cơ hội kiểm tra lại trước khi đóng xe. Để dữ liệu đáng tin cậy, hệ thống còn phải lọc lượt đọc trùng và hạn chế nhận nhầm thẻ từ cửa hoặc làn xe bên cạnh. Với kiện hàng chứa kim loại, chất lỏng hay được xếp dày, cần thử khả năng đọc theo cách đóng hàng thực tế. RFID hỗ trợ giảm sai sót đối soát, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế vùng đọc và chất lượng dữ liệu ban đầu.Một hệ thống RFID vận tải cần những thành phần gì
Một giải pháp RFID quản lý vận tải bắt đầu từ ba thành phần tại hiện trường: đầu đọc, thẻ và ăng-ten. Chúng phối hợp để xác định đối tượng đi qua điểm kiểm soát; phần mềm tiếp nhận dữ liệu và đối chiếu với chuyến hàng.Đầu đọc RFID
Đầu đọc RFID nhận thông tin từ thẻ thông qua ăng-ten rồi gửi mã thẻ, thời gian và vị trí đọc về hệ thống. Đầu đọc cố định phù hợp với cổng xe, cửa kho hoặc khu vực lên xuống hàng có luồng di chuyển xác định. Khi cần tìm một pallet trong bãi hoặc kiểm tra trường hợp thẻ chưa được ghi nhận, nhân viên có thể dùng đầu đọc cầm tay.
Chọn đầu đọc cần dựa trên số làn xe, số cửa xuất hàng và lượng thẻ đi qua cùng lúc. Một đầu đọc có thông số mạnh chưa đủ để bảo đảm đối soát đúng chuyến nếu hệ thống chưa xác định được thẻ được đọc ở cửa nào và phải xử lý dữ liệu đó ra sao.
Thẻ RFID
Thẻ RFID là mã định danh gắn với đối tượng cần quản lý. Tem trên kiện hàng, thẻ gắn với pallet quay vòng và thẻ dùng ngoài trời trên container có yêu cầu khác nhau về độ bền, cách lắp và bề mặt sử dụng. Đặc biệt, thẻ đặt trên kim loại cần được chọn và thử đúng cho ứng dụng đó; không nên mặc định tem dùng cho thùng carton sẽ hoạt động tương tự trên vỏ container. Trong hệ thống, mã thẻ phải được liên kết với dữ liệu nghiệp vụ như số xe, mã chuyến hoặc lô hàng. Nếu doanh nghiệp dùng chuẩn GS1, SSCC có thể định danh đơn vị hàng vận chuyển, còn GRAI phù hợp với tài sản quay vòng như pallet hoặc thùng. Việc phân biệt hai đối tượng này giúp tránh nhầm giữa hàng đang giao và tài sản cần thu hồi.Anten RFID
Ăng-ten phát và thu tín hiệu giữa đầu đọc với thẻ, đồng thời góp phần xác định phạm vi đọc. Tại cổng có hai làn xe sát nhau, hướng đặt ăng-ten cần giúp hệ thống nhận diện xe đang đi qua làn cần kiểm soát. Ở cửa xuất hàng, vùng đọc cần bao phủ pallet đi qua nhưng hạn chế bắt nhầm thẻ đang chờ tại cửa bên cạnh.Tổng hợp các ứng dụng RFID trong vận tải
Từ khả năng tự động ghi nhận tại các điểm kiểm soát, RFID được ứng dụng ở nhiều khâu của quá trình vận tải hàng hóa: kiểm tra hàng trước khi xe rời kho, quản lý container trong bãi và theo dõi tài sản phải thu hồi sau giao nhận. Mỗi ứng dụng cần xác định rõ đối tượng gắn thẻ và sự kiện mà doanh nghiệp muốn ghi nhận.
Đối soát hàng hóa
Tại cửa xuất kho, thẻ RFID gắn trên kiện hàng hoặc pallet được đầu đọc ghi nhận khi hàng đi qua vùng đọc. Phần mềm quản lý kho (WMS) đối chiếu các mã vừa nhận với lệnh xuất và chuyến xe tương ứng. Nếu một pallet thuộc chuyến khác đi qua cửa, hoặc danh sách hàng dự kiến chưa đủ, nhân viên có thể kiểm tra ngay trước khi xe khởi hành. Cách làm này giảm những lượt quét và nhập liệu lặp lại, nhất là khi kho phải xử lý nhiều chuyến trong cùng khung giờ.Quản lý container và thiết bị vận chuyển
Tại cảng hoặc bãi logistics, xe đầu kéo, rơ-moóc và container liên tục được đưa vào, di chuyển giữa các khu vực rồi rời bãi. Khi thẻ RFID trên phương tiện hoặc container đi qua cổng có đầu đọc, hệ thống ghi nhận mã định danh, thời điểm và vị trí cổng. Dữ liệu này có thể được đối chiếu với lịch xe, lệnh giao nhận và phần mềm quản lý bãi để xác định container nào đã vào hoặc ra. RFID cũng giúp tra lại điểm đọc gần nhất khi cần tìm một thiết bị vận chuyển. Nếu bãi muốn biết vị trí container ở từng ô chứa, cần bố trí thêm điểm ghi nhận hoặc kết hợp quy trình cập nhật vị trí khi xếp dỡ.
