Tổng hợp kích thước mực in mã vạch phổ biến hiện nay
Mực in mã vạch có nhiều quy cách chiều rộng và chiều dài, từ cuộn khổ hẹp cho tem nhỏ đến cuộn dài phục vụ nhu cầu in liên tục. Tuy nhiên, cùng một kích thước ghi trên bao bì chưa chắc đã phù hợp với máy bạn đang dùng: bề rộng cuộn decal, đường kính lõi và sức chứa ribbon cũng cần được kiểm tra. Bài viết này tổng hợp các kích thước mực in mã vạch phổ biến hiện nay và những thông số cần đối chiếu để bạn chọn đúng cuộn, tránh mua nhầm hoặc lãng phí vật tư.
Thông số kích thước mực in mã vạch
Kích thước mực in mã vạch thường được ghi theo dạng chiều rộng × chiều dài, chẳng hạn 110 mm × 300 m. Để biết cuộn ribbon có dùng được hay không, người mua còn phải kiểm tra đường kính lõi. Ba thông số này cần được đối chiếu với cuộn decal và đúng model máy in, thay vì chỉ nhìn vào kích thước con tem.Chiều dài
Chiều dài là tổng số mét màng mực được quấn trên một cuộn. Với quy cách 110 mm × 300 m, ribbon dài 300 m. Cuộn dài hơn giúp giảm số lần thay mực khi in nhiều tem, nhưng máy phải có đủ chỗ cho đường kính ngoài của cuộn và hỗ trợ cơ cấu lắp tương ứng.Chiều rộng
Chiều rộng là bề ngang của dải ribbon, tính bằng milimét. Trong ví dụ 110 mm × 300 m, khổ mực rộng 110 mm. Khi chọn khổ, hãy đo toàn bộ bề rộng cuộn decal, gồm cả lớp đế, rồi chọn ribbon phủ hết phần vật liệu đi qua đầu in.
Ví dụ, nếu cuộn decal đo cả lớp đế rộng 104 mm và máy cho phép lắp ribbon 110 mm, khổ 110 mm là một lựa chọn phù hợp. Với cuộn có hai hoặc ba tem trên một hàng, không được lấy chiều rộng của riêng một tem để chọn mực. Ngược lại, dùng ribbon quá rộng cho cuộn tem hẹp sẽ tiêu hao phần mực không tham gia in; có thể cân nhắc khổ cắt nhỏ hơn sau khi kiểm tra giới hạn chiều rộng của máy.
Đường kính lõi
Đường kính lõi là đường kính trong của ống lõi ribbon, nơi lắp vào trục giữ mực. Hai quy cách thường gặp là 0,5 inch (12,7 mm) và 1 inch (25,4 mm). Đây là lõi mực, không phải lõi cuộn giấy decal; hai thông số dễ bị nhầm khi trao đổi với nhà cung cấp.Tổng hợp kích thước mực in mã vạch phổ biến
Quy cách mực in mã vạch thường được ghi theo thứ tự bề ngang × chiều dài. Chẳng hạn, ribbon 110 mm × 300 m rộng 110 mm và có 300 m màng mực. Bảng dưới đây tổng hợp các bề ngang và mức chiều dài để tham khảo khi tìm mua hoặc đặt cắt khổ.| Bề ngang (Width) | Chiều dài (Length) | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|
| 25 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Khổ rất hẹp; kiểm tra chiều rộng ribbon tối thiểu máy cho phép. |
| 30 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Phù hợp để cân nhắc khi cuộn tem hẹp; cần đo cả lớp đế tem. |
| 40 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Đối chiếu bề rộng cuộn decal và giới hạn ribbon của máy. |
| 60 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Có thể giảm phần mực thừa khi in trên cuộn tem hẹp. |
| 80 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Chỉ chọn nếu ribbon phủ hết bề rộng vật liệu in. |
| 110 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Khổ thường gặp ở máy in tem 4 inch; kiểm tra máy có nhận chiều dài cuộn đã chọn. |
| 160 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Cần máy in khổ lớn hỗ trợ ribbon rộng ít nhất 160 mm. |
| 210 mm | 75 m, 100 m, 200 m, 300 m, 450 m | Dành cho máy khổ rộng có thông số ribbon tương ứng. |
Tiêu chí chọn mua mực in mã vạch có kích thuớc phù hợp
Khi mua ribbon cho máy in mã vạch truyền nhiệt, đừng chỉ đối chiếu quy cách 110 mm × 300 m trên bao bì. Cuộn mực còn phải phủ đủ cuộn decal và lắp đúng cơ cấu của máy. Bốn tiêu chí dưới đây giúp bạn kiểm tra lần lượt trước khi đặt hàng.
Đo bề rộng toàn bộ cuộn decal
Hãy dùng thước đo từ mép này sang mép kia của lớp đế tem (liner). Nếu cuộn có hai hoặc ba tem trên một hàng, cần đo cả hàng tem cùng phần đế ở hai bên, không lấy chiều rộng của một con tem để chọn khổ ribbon. Bề rộng mực in cần phủ hết vật liệu chạy dưới đầu in. Ví dụ, nếu toàn bộ cuộn decal rộng 104 mm, ribbon 110 mm có thể phù hợp khi máy hỗ trợ khổ mực này. Ribbon hẹp hơn lớp đế có thể khiến mép vật liệu cọ vào đầu in.Kiểm tra giới hạn chiều rộng ribbon của máy
Sau khi đo decal, tra thông số ribbon width min/max của đúng model máy. Khổ mực được chọn phải vừa đủ phủ lớp đế, đồng thời nằm trong dải chiều rộng mà trục lắp ribbon hỗ trợ. Đừng nhầm giới hạn chiều rộng ribbon với chiều rộng in tối đa: một thông số nói về cuộn mực có thể lắp, thông số kia nói về vùng đầu in tạo được nội dung. Điều này đặc biệt quan trọng khi đặt cắt ribbon 25–40 mm cho tem nhỏ hoặc dùng khổ lớn 160–210 mm. Chẳng hạn, Zebra ZT411 nhận ribbon rộng tối đa 110 mm, còn ZT421 nhận tối đa 174 mm; vì vậy không thể chọn khổ 210 mm chỉ dựa vào việc máy là dòng công nghiệp.Chọn chiều dài cuộn và kiểm tra đường kính ngoài
Chiều dài 74 m, 300 m hay 450 m cho biết lượng màng mực trên cuộn. Cuộn dài giúp giảm số lần thay khi in nhiều, nhưng thường có đường kính ngoài lớn hơn. Trước khi mua, cần kiểm tra cả chiều dài ribbon tối đa và đường kính ngoài tối đa mà khoang máy cho phép.
